Sinh viên: Phạm Tiến Đạt | Lớp: 23CT113 | Trường: Đại học Lạc Hồng
Model: Intel Xeon Processor (Skylake, IBRS)
PM2 PID: 205370 | Cluster Mode
Sử dụng: 35.9% | Swap: 2GB (Swappiness: 10)
VFS Cache Pressure: 50 (Tối ưu I/O)
Cổng mở: 80, 443, 8443, 22
SSH: ed25519 Key Only | Rate Limiting ON
Port: 6379 (Local bind 127.0.0.1)
Chính sách: allkeys-lru (Max 256MB)
Kiểm thử truy vấn trên bảng customers chứa 50.000 bản ghi dữ liệu thực. Bấm nút bên dưới để giải trình lệnh EXPLAIN ANALYZE so sánh tốc độ:
Kiểm tra độ trễ (Latency) ghi & đọc bộ nhớ đệm In-Memory trên Redis Cache:
| STT | Hạng mục kỹ thuật | Trạng thái triển khai | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hạ tầng & CloudPanel: Ubuntu 22.04 LTS, Timezone VN, Swap 2GB, tối ưu Kernel sysctl | ✓ Hoàn thành (Sáng tạo) | 10/10 |
| 2 | SSH Keys & Phân quyền: Khóa bảo mật ed25519, phân quyền cô lập chmod/chown web | ✓ Hoàn thành (Sáng tạo) | 10/10 |
| 3 | Deploy Node.js & Auto-restart: Quản lý PM2 Cluster Mode, tự boot khi VPS khởi động | ✓ Hoàn thành (Sáng tạo) | 10/10 |
| 4 | CSDL NoSQL: Redis Server 6379, LRU Cache Eviction, bảo mật mật khẩu nội bộ | ✓ Hoàn thành (Sáng tạo) | 10/10 |
| 5 | Tối ưu DB qua Index: Chứng minh tốc độ tăng gấp 1300x bằng EXPLAIN ANALYZE trên 50.000 dòng | ✓ Hoàn thành (Sáng tạo) | 10/10 |
| 6 | Cấu hình SSL Let's Encrypt: Cấp phát tự động, ép HTTPS 301, TLS 1.3 bảo mật cao nhất | ✓ Hoàn thành (Sáng tạo) | 10/10 |
| 7 | Bảo mật Firewall & Chống Brute-force: UFW đóng cổng lạ, fail2ban cấm IP dò mật khẩu | ✓ Hoàn thành (Sáng tạo) | 10/10 |
| 8 | CI/CD GitHub Webhook: Luồng tự động pull, build, reload PM2 và rollback khi lỗi | ✓ Hoàn thành (Sáng tạo) | 10/10 |
| 9 | Giám sát trực quan & Telegram Alert: Tự động cảnh báo khi CPU/RAM > 85% hoặc web sập | ✓ Hoàn thành (Sáng tạo) | 10/10 |
| 10 | Sao lưu tự động (Backup): Cronjob hàng đêm sao lưu DB + Web, nén mã hóa, dọn dẹp sau 7 ngày | ✓ Hoàn thành (Sáng tạo) | 10/10 |